Lịch thi đấu
Hôm nay
13/06
Ngày mai
14/06
Thứ 2
15/06
Thứ 3
16/06
Thứ 4
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
13/06
Thailand U19
Australia U19
0.89
0.50
0.93
-0.99
2.25
0.79
3.78
0.67
0.25
-0.87
0.78
0.75
0.98
4.33
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
FC Ilves
TPS
-0.81
-0.25
0.69
0.79
0.75
-0.93
2.86
-
-
-
-
-
-
-
-0.39
-0.75
0.31
0.65
0.75
-0.75
2.66
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Inter Turku
Oulu
0.97
-0.25
0.93
0.71
0.75
-0.85
2.45
-
-
-
-
-
-
-
-0.43
-0.75
0.35
0.63
0.75
-0.74
2.35
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Jiangxi Dingnan United
Guangdong GZ Power FC
0.95
0.00
0.93
0.96
2.75
0.90
80.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.41
-0.50
0.25
-0.34
3.75
0.16
67.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
KPV Kokkola
JJK Jyvaskyla
0.96
1.50
0.89
0.91
3.50
0.90
8.25
0.78
0.75
-0.95
0.94
1.50
0.84
6.75
-0.85
1.25
0.73
0.97
3.50
0.89
6.40
-0.90
0.50
0.76
-0.98
1.50
0.82
5.20
15:30
13/06
VJS
RoPS
0.81
-0.25
-0.95
-0.97
3.25
0.80
1.95
-0.89
-0.25
0.73
0.82
1.25
0.96
2.46
0.82
-0.25
-0.94
-0.98
3.25
0.84
1.92
-0.94
-0.25
0.80
0.83
1.25
-0.99
2.35
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Baranovichi
FC Minsk
0.88
0.00
0.94
0.80
2.50
0.99
3.70
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
Grobinas
Rigas Futbola Skola
0.94
1.25
0.88
0.80
3.25
0.99
25.00
-0.93
0.25
0.73
0.72
1.50
-0.96
70.00
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Guarani De Campinas
Caxias
0.94
-0.75
0.88
0.75
2.00
1.00
1.59
0.87
-0.25
0.91
0.75
0.75
-0.95
2.29
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
Coquimbo Unido
O Higgins
0.86
-0.50
0.96
0.94
2.50
0.80
1.73
0.98
-0.25
0.80
0.87
1.00
0.90
2.37
-0.88
-0.75
0.78
-0.99
2.50
0.87
1.90
-0.99
-0.25
0.87
1.00
1.00
0.88
2.49
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/06
Rustavi
Meshakhte
0.97
-1.25
0.85
0.96
2.50
0.79
1.31
0.99
-0.50
0.80
0.91
1.00
0.87
1.86
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Jarfalla
Arlanda
-0.98
0.50
0.80
0.94
3.00
0.80
3.94
0.88
0.25
0.90
0.95
1.25
0.83
4.33
-0.99
0.50
0.79
0.76
2.75
-0.96
3.45
0.89
0.25
0.89
-0.99
1.25
0.77
4.20
14:00
13/06
IFK Stocksund
Sollentuna
0.90
0.25
0.90
0.90
3.25
0.84
2.80
-0.86
0.00
0.68
0.77
1.25
-0.98
3.27
0.90
0.25
0.90
0.90
3.25
0.90
2.80
-0.88
0.00
0.65
0.76
1.25
-0.98
3.30
14:00
13/06
IF Karlstad
Gefle
0.82
-1.00
1.00
0.82
2.75
0.92
1.40
-0.95
-0.50
0.75
-0.96
1.25
0.75
1.92
0.81
-1.00
0.99
0.88
2.75
0.92
1.48
1.00
-0.50
0.78
-0.93
1.25
0.70
2.00
14:00
13/06
Atvidabergs FF
Eskilsminne IF
0.80
-0.25
-0.98
0.98
3.00
0.77
1.92
-0.88
-0.25
0.69
0.97
1.25
0.81
2.50
-0.95
-0.50
0.75
-0.99
3.00
0.79
2.05
-0.94
-0.25
0.72
-0.98
1.25
0.76
2.44
14:00
13/06
Trollhattan
Kristianstads FF
0.85
-0.25
0.97
0.78
2.75
0.97
1.97
-0.85
-0.25
0.67
1.00
1.25
0.79
2.56
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Slonim
Ostrovets
-0.74
0.00
0.53
0.83
1.50
0.93
1.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Avarta
Ringsted
0.73
0.25
1.00
0.68
4.00
-0.99
10.50
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
ASA Aarhus
Esbjerg II
0.90
-1.00
0.88
0.85
5.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Hobro II
Tarup Paarup
0.81
-0.25
0.96
0.85
4.00
0.85
1.07
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Holstebro
Marienlyst
-0.98
-0.50
0.68
0.95
1.00
0.75
1.92
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Aarhus Fremad II
OKS
0.95
-0.50
0.75
0.97
2.00
0.73
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Zhetysu Taldykorgan
FC Okzhetpes
-0.94
0.00
0.66
0.87
2.75
0.86
3.70
-
-
-
-
-
-
-
13:00
13/06
Kairat Almaty
Atyrau
0.76
-1.00
-0.96
0.88
3.00
0.88
1.02
0.85
-0.25
0.91
0.92
1.50
0.82
-
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Ullensaker Kisa
Grorud
0.71
0.25
-0.92
0.86
2.00
0.90
1.39
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Vidar
Pors Grenland
1.00
0.00
0.73
0.90
2.00
0.82
1.31
-
-
-
-
-
-
-
13:00
13/06
Eik Tonsberg
Arendal
0.99
0.25
0.80
0.88
2.00
0.88
3.44
-0.76
0.00
0.53
0.87
0.50
0.87
4.70
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
Magesi
Milford
-0.96
-0.25
0.76
0.78
2.50
0.98
1.27
0.65
0.00
-0.89
-0.84
1.50
0.57
1.07
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Eskilstuna United W
Malmo FF W
0.67
0.50
-0.88
0.81
1.75
0.95
1.59
-
-
-
-
-
-
-
13:00
13/06
Hammarby W
Hacken W
-0.95
-0.25
0.75
0.89
2.00
0.87
2.25
0.76
0.00
1.00
0.96
0.50
0.77
3.63
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Fittja IF
Karlslund
0.91
-0.25
0.89
0.74
2.00
-0.98
6.75
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
IFK Lulea
Storfors AIK
0.90
-0.50
0.77
-0.95
1.00
0.66
1.83
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
IFK Berga
Torns IF
0.93
-0.75
0.81
0.87
6.25
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Vaxjo Norra
IFK Trelleborg
-0.93
0.00
0.74
0.91
0.75
0.85
3.50
-
-
-
-
-
-
-
13:00
13/06
Kungsangens IF
Gute
0.91
-0.50
0.72
0.73
3.00
0.97
3.86
0.47
0.00
-0.75
0.86
1.50
0.84
10.00
13:00
13/06
Galtabacks
Kongahalla
0.97
-0.25
0.71
0.90
5.50
0.80
4.33
0.70
0.00
1.00
0.76
3.50
0.94
12.50
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
Huracan (Uruquay)
Tacuarembo
0.80
0.00
0.99
0.88
2.50
0.88
7.00
0.81
0.00
0.95
-0.81
1.50
0.54
28.00
0.79
0.00
-0.95
0.84
2.50
0.98
6.20
0.81
0.00
-0.97
-0.65
1.75
0.47
24.00
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Galicia U20
SSA U20
0.57
0.25
-0.86
0.70
2.50
0.92
5.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Vitoria BA U20
Grapiuna U20
1.00
-1.00
0.67
0.70
3.25
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
13/06
Samambaia U20
Brazlandia U20
0.80
-1.00
0.84
0.73
2.25
0.88
1.40
0.76
-0.25
0.84
0.95
0.75
0.65
2.21
13:00
13/06
Minas Boca U20
Sao Joao Del Rei EC MG U20
0.71
0.00
0.94
0.82
4.00
0.78
2.31
0.69
0.00
0.93
-0.99
2.50
0.60
3.86
Giải hạng Tư Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Nykobing
Vanlose
0.84
-0.50
0.79
0.87
6.25
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Frem
Sundby BK
0.88
-0.25
0.76
0.91
1.00
0.71
2.29
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
FA 2000
Bronshoj
0.77
-0.25
0.86
0.80
4.00
0.81
6.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
Holbaek
Vejgaard
0.71
-0.50
0.95
0.71
1.00
0.91
1.70
-
-
-
-
-
-
-
12:00
13/06
IF Lyseng
Odder IGF
0.91
0.00
0.73
0.80
4.25
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Tammeka
Vaprus
0.73
-0.50
0.92
0.91
3.00
0.70
1.64
0.83
-0.25
0.78
0.87
1.25
0.71
2.15
16:00
13/06
Flora Tallinn
Levadia Tallinn
0.75
0.75
0.89
0.89
3.00
0.72
3.94
0.81
0.25
0.79
0.85
1.25
0.72
4.23
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
JIPPO
KaPa
0.75
-0.75
0.90
0.93
3.25
0.69
1.08
0.95
-0.25
0.68
0.78
1.50
0.80
1.02
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Volsungur
Njardvik
0.86
1.25
0.78
0.89
3.25
0.72
6.50
0.80
0.50
0.80
0.71
1.25
0.87
6.00
0.98
1.25
0.86
0.97
3.25
0.85
5.70
0.94
0.50
0.88
0.80
1.25
1.00
4.90
14:00
13/06
Leiknir Reykjavik
Vestri
0.71
0.00
0.94
0.80
3.00
0.80
2.19
0.72
0.00
0.89
0.80
1.25
0.77
2.68
0.82
0.00
-0.98
0.91
3.00
0.91
2.28
0.82
0.00
1.00
0.93
1.25
0.87
2.76
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis
0.87
-0.25
0.77
0.81
2.50
0.79
2.06
0.63
0.00
-0.98
0.79
0.75
0.79
2.98
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
Stromsgodset II
Harstad
0.87
-0.25
0.77
0.91
4.25
0.70
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:13
13/06
Brunei (S)
Korea Republic (S)
0.66
1.00
-0.91
0.83
4.00
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
13:18
13/06
Thailand (S)
China (S)
0.99
0.25
0.73
0.73
2.75
1.00
-
-
-
-
-
-
-
-
GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 16 minutes
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:13
13/06
Netherlands (S)
Panama (S)
0.66
-0.25
-0.92
-0.97
2.50
0.71
2.27
-
-
-
-
-
-
-
13:18
13/06
Switzerland (CHE) (S)
Germany (S)
-0.98
-0.25
0.71
0.70
0.75
-0.97
2.59
-
-
-
-
-
-
-



